ngón tay cái

Học thuật
Thân thiện
ngón tay cái

Người mẹ dùng ngón tay cái để giữ chặt cái bình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón to nhất ngắn nhất của bàn tay: Đây ngón kích thước lớn nhất nhưng lại ngắn nhất trong năm ngón tay, nằm tách biệt đối diện với bốn ngón còn lại.
    • Ngón hai đốt: Khác với các ngón tay khác thường ba đốt, ngón tay cái chỉ hai đốt xương.
    • Ngón khả năng đối chiếu: Ngón tay cái có thể cử động linh hoạt để chạm vào đầu của từng ngón tay khác, đây đặc điểm quan trọng giúp bàn tay cầm nắm thao tác tinh vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị đứtngón tay cái khi thái rau. (Anh ấy bị đứtngón tay cái khi thái rau.)
    • Để cầm bút viết đúng cách, bạn cần dùng ngón tay cái ngón trỏ giữ chặt. (Để cầm bút viết đúng cách, bạn cần dùng ngón tay cái ngón trỏ giữ chặt.)
    • ấy giơ ngón tay cái lên để biểu thị sự tán thành. ( ấy giơ ngón tay cái lên để biểu thị sự tán thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giơ ngón tay cái": Một cử chỉ bằng tay, thường có nghĩakhen ngợi, đồng ý hoặc biểu thị sự tốt đẹp, thành công.

    • Sau màn trình diễn, khán giả đồng loạt giơ ngón tay cái. (Sau màn trình diễn, khán giả đồng loạt giơ ngón tay cái.)
  • "Quy tắc ngón tay cái": Một nguyên tắc, phương pháp đơn giản, dễ nhớ thực tế, dựa trên kinh nghiệm hơn lý thuyết chính xác.

    • Theo quy tắc ngón tay cái, bạn nên tiết kiệm ít nhất 10% thu nhập. (Theo quy tắc ngón tay cái, bạn nên tiết kiệm ít nhất 10% thu nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngón cái (danh từ): Cách gọi tắt thông dụng của "ngón tay cái".

    • Tôi bị bong gân ngón cái. (Tôi bị bong gân ngón cái.)
  • Ngón chân cái (danh từ): Ngón to nhất của bàn chân, tương ứng với ngón tay cái của bàn tay.

    • Giày quá chật khiến ngón chân cái của tôi bị đau. (Giày quá chật khiến ngón chân cái của tôi bị đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngón cái: Từ đồng nghĩa, cách nói ngắn gọn.
  • Ngón tay cái cái: Cách nói nhấn mạnh, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Cái cũng cắn ngón tay cái: Chỉ những người hay chỉ trích, chê bai người khác một cách vô lý.

    • Đừng nghe anh ta, cái cũng cắn ngón tay cái cả. (Đừng nghe anh ta, cái cũng chê bai cả.)
  • Biết như lòng bàn tay/ngón tay cái: Hiểu một cách tường tận, chi tiết.

    • Tôi biết khu phố này như lòng bàn tay. (Tôi biết khu phố này rất .) (Lưu ý: Thành ngữ thường dùng "lòng bàn tay", nhưng liên quan đến sự thân thuộc của bàn tay các ngón).
ngón tay cái

Người mẹ dùng ngón tay cái để giữ chặt cái bình.

  1. Ngón to nhất ngắn nhất của bàn tay, hai đốt, có thể gập lại để cầm cùng với những ngón khác hoặc để nắm cùng với bàn tay.